屈漾

qū yàng khuất dạng

Hán Việt: khuất dạng · Pinyin: qū yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迫害、逼害。元.無名氏《黃花峪》第一折:「那廝更十分不良,將平人屈漾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤枉抛弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冤枉抛弃。