屈缭 khuất liễu Hán Việt: khuất liễu Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 缭 (liễu)Hán Việtkhuất liễuCấu tạo屈 + 缭 · khuất + liễu nghĩa thành phần: khuất + liễu