屎蛋 thỉ đản Hán Việt: thỉ đản Tổng quan Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 蛋 (đản)Hán Việtthỉ đảnCấu tạo屎 + 蛋 · thỉ + đản nghĩa thành phần: thỉ + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對無知的人的謔稱。如:「那臭屎蛋知道什麼?」EngCihui 屎蛋 hǐdàn n. 1. <coll.> animal droppings 2. bullshit