屏屏

píng píng bình bình

Hán Việt: bình bình · Pinyin: píng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 层叠貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.层叠貌。