屏屏 píng píng · bình bình Hán Việt: bình bình · Pinyin: píng píng Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 屏 (bình)Pinyinpíng píngHán Việtbình bìnhCấu tạo屏 + 屏 · bình + bình nghĩa thành phần: bình + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 层叠貌。Tân Hoa Tự Điển 1.层叠貌。