屏潔 píng jié · bình khiết Hán Việt: bình khiết · Pinyin: píng jié Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 潔 (khiết)Pinyinpíng jiéHán Việtbình khiếtCấu tạo屏 + 潔 · bình + khiết nghĩa thành phần: bình + khiết