屏聲

bình thanh

Hán Việt: bình thanh

Tổng quan

nín thở: im hơi lặng tiếng

Cấu tạo: (bình) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nín thở: im hơi lặng tiếng
  • Cihui nín thở; im hơi lặng tiếng。屏住呼吸,不作聲。

Eng

  • Cihui 屏聲 ǐngshēng v.o. hold one's breath and keep quiet