屐𪨗 jī juē · kịch cược Hán Việt: kịch cược · Pinyin: jī juē Tổng quan Cấu tạo: 屐 (kịch) + 𪨗 (cược)Pinyinjī juēHán Việtkịch cượcCấu tạo屐 + 𪨗 · kịch + cược nghĩa thành phần: kịch + cược