展展

zhǎn zhǎn triển triển

Hán Việt: triển triển · Pinyin: zhǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容车行声; 蜷曲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容车行声。 2.蜷曲貌。