展目 zhǎn mù · triển mục Hán Việt: triển mục · Pinyin: zhǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 目 (mục)Pinyinzhǎn mùHán Việttriển mụcCấu tạo展 + 目 · triển + mục nghĩa thành phần: triển + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹放眼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹放眼。