展觌

zhǎn dítriển địch

Hán Việt: triển địch · Pinyin: zhǎn dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相见。

Cấu tạo: 展 (triển) + 覿 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

展位 · 展出 · 展列 · 展台 · 展品 · 展單 · 展墓 · 展室