展輪 zhǎn lún · triển luân Hán Việt: triển luân · Pinyin: zhǎn lún Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 輪 (luân)Pinyinzhǎn lúnHán Việttriển luânCấu tạo展 + 輪 · triển + luân nghĩa thành phần: triển + luân