展輪 zhǎn lún · triển luân Hán Việt: triển luân · Pinyin: zhǎn lún Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 輪 (luân)Pinyinzhǎn lúnHán Việttriển luânCấu tạo展 + 輪 · triển + luân nghĩa thành phần: triển + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转轮。多指启程出行。Tân Hoa Tự Điển 1.转轮。多指启程出行。