屬絲

shǔ sī chúc ti

Hán Việt: chúc ti · Pinyin: shǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续之丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连续之丝。