屬絲言

shǔ sī yán chúc ti ngôn

Hán Việt: chúc ti ngôn · Pinyin: shǔ sī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (ti) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如丝般连续而细微的话语。《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶。"后]以"属丝言"指王者之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如丝般连续而细微的话语。《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶。"后]以"属丝言"指王者之言。