屬乎 chúc hồ Hán Việt: chúc hồ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 乎 (hồ)Hán Việtchúc hồCấu tạo屬 + 乎 · chúc + hồ nghĩa thành phần: chúc + hồ Nghĩa EngCihui 屬乎 hǔhū v. belong to; be of (a certain class/type)