屬從 shǔ cóng · chúc tòng Hán Việt: chúc tòng · Pinyin: shǔ cóng Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 從 (tòng)Pinyinshǔ cóngHán Việtchúc tòngCấu tạo屬 + 從 · chúc + tòng nghĩa thành phần: chúc + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指按亲属关系而从其丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.指按亲属关系而从其丧服。