屬付 shǔ fù · chúc phó Hán Việt: chúc phó · Pinyin: shǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 付 (phó)Pinyinshǔ fùHán Việtchúc phóCấu tạo屬 + 付 · chúc + phó nghĩa thành phần: chúc + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘱咐。叮嘱;吩咐。Tân Hoa Tự Điển 1.嘱咐。叮嘱;吩咐。