屬任 shǔ rèn · chúc nhâm Hán Việt: chúc nhâm · Pinyin: shǔ rèn Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 任 (nhâm)Pinyinshǔ rènHán Việtchúc nhâmCấu tạo屬 + 任 · chúc + nhâm nghĩa thành phần: chúc + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委任,任用。Tân Hoa Tự Điển 1.委任,任用。