屬僚

shǔ liáo chúc liêu

Hán Việt: chúc liêu · Pinyin: shǔ liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"属寮"; 下属的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"属寮"。 2.下属的官吏。

Eng

  • Cihui 屬僚 hǔliáo* n. subordinate

ja

  • JMdict subordinate official