屬別 shǔ bié · chúc biệt Hán Việt: chúc biệt · Pinyin: shǔ bié Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 別 (biệt)Pinyinshǔ biéHán Việtchúc biệtCấu tạo屬 + 別 · chúc + biệt nghĩa thành phần: chúc + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下属的类别。Tân Hoa Tự Điển 1.下属的类别。