屬和 shǔ hé · chúc hòa Hán Việt: chúc hòa · Pinyin: shǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 和 (hòa)Pinyinshǔ héHán Việtchúc hòaCấu tạo屬 + 和 · chúc + hòa nghĩa thành phần: chúc + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟着别人唱; 指和别人的诗。Tân Hoa Tự Điển 1.跟着别人唱。 2.指和别人的诗。