屬垣 shǔ yuán · chúc viên Hán Việt: chúc viên · Pinyin: shǔ yuán Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 垣 (viên)Pinyinshǔ yuánHán Việtchúc viênCấu tạo屬 + 垣 · chúc + viên nghĩa thành phần: chúc + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窃听。Tân Hoa Tự Điển 1.窃听。