屬城

shǔ chéng chúc thành

Hán Việt: chúc thành · Pinyin: shǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下属的城邑; 指下属的地方官员; 指地方负责官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下属的城邑。 2.指下属的地方官员。 3.指地方负责官员。