屬好 shǔ hǎo · chúc hảo Hán Việt: chúc hảo · Pinyin: shǔ hǎo Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 好 (hảo)Pinyinshǔ hǎoHán Việtchúc hảoCấu tạo屬 + 好 · chúc + hảo nghĩa thành phần: chúc + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结好。Tân Hoa Tự Điển 1.结好。