屬官
chúc quan
Hán Việt: chúc quan · Pinyin: shǔ guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属下的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.属下的官吏。
ja
- JMdict subordinate official|government clerk
Hán Việt: chúc quan · Pinyin: shǔ guān