屬役 shǔ yì · chúc dịch Hán Việt: chúc dịch · Pinyin: shǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 役 (dịch)Pinyinshǔ yìHán Việtchúc dịchCấu tạo屬 + 役 · chúc + dịch nghĩa thành phần: chúc + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集下役。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集下役。