屬念 shǔ niàn · chúc niệm Hán Việt: chúc niệm · Pinyin: shǔ niàn Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 念 (niệm)Pinyinshǔ niànHán Việtchúc niệmCấu tạo屬 + 念 · chúc + niệm nghĩa thành phần: chúc + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时刻想着;挂念。Tân Hoa Tự Điển 1.时刻想着;挂念。