屬昔 shǔ xī · chúc tích Hán Việt: chúc tích · Pinyin: shǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 昔 (tích)Pinyinshǔ xīHán Việtchúc tíchCấu tạo屬 + 昔 · chúc + tích nghĩa thành phần: chúc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宿昔,以前。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宿昔,以前。