屬望

zhǔ wàng chúc vọng

Hán Việt: chúc vọng · Pinyin: zhǔ wàng

Tổng quan

kỳ vọng: mong mỏi/mong đợi/mong chờ

Cấu tạo: (chúc) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ vọng: mong mỏi/mong đợi/mong chờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 期望;期待你应该加倍地努力,做出成绩,不辜负大家对你的属望; 注视属望山川,不胜凄怆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.期望。 2.注视。

Eng

  • Cihui 屬望 hǔwàng v.p. popular (of a person)||►See also ²zhǔwàng