屬遊 shǔ yóu · chúc du Hán Việt: chúc du · Pinyin: shǔ yóu Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 遊 (du)Pinyinshǔ yóuHán Việtchúc duCấu tạo屬 + 遊 · chúc + du nghĩa thành phần: chúc + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚游﹑群游。Tân Hoa Tự Điển 1.聚游﹑群游。