屬珊 shǔ shān · chúc san Hán Việt: chúc san · Pinyin: shǔ shān Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 珊 (san)Pinyinshǔ shānHán Việtchúc sanCấu tạo屬 + 珊 · chúc + san nghĩa thành phần: chúc + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽军卫名。选蕃汉精锐组成,以其珍若珊瑚,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.辽军卫名。选蕃汉精锐组成,以其珍若珊瑚,故名。