屬疏 shǔ shū · chúc sơ Hán Việt: chúc sơ · Pinyin: shǔ shū Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 疏 (sơ)Pinyinshǔ shūHán Việtchúc sơCấu tạo屬 + 疏 · chúc + sơ nghĩa thành phần: chúc + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宗族关系疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宗族关系疏远。