屬目 shǔ mù · chúc mục Hán Việt: chúc mục · Pinyin: shǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 目 (mục)Pinyinshǔ mùHán Việtchúc mụcCấu tạo屬 + 目 · chúc + mục nghĩa thành phần: chúc + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 注目,注视。Tân Hoa Tự Điển 1.注目,注视。EngCihui 屬目 zhǔmù n. category; classification Từ liên quan Từ đồng nghĩa注目