属目

shǔ mùchúc mục

Hán Việt: chúc mục · Pinyin: shǔ mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.注目,注视。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

注視。《晉書.卷六四.武十三王傳.秦獻王柬傳》:「帝異之,於諸子中尤見寵愛,以左將軍居齊獻王故府,甚貴寵,為天下所屬目。」也作「矚目」。

Cấu tạo: 屬 (chúc) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 屬目 zhǔmù n. category; classification

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.注目,注视。

Eng

  • Cihui 屬目 zhǔmù n. category; classification
  • Tần suất từ 屬目 zhǔmù n. category; classification

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

注目