屬筆 shǔ bǐ · chúc bút Hán Việt: chúc bút · Pinyin: shǔ bǐ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 筆 (bút)Pinyinshǔ bǐHán Việtchúc bútCấu tạo屬 + 筆 · chúc + bút nghĩa thành phần: chúc + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓执笔撰写; 委托执笔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓执笔撰写。 2.委托执笔。