屬續 shǔ xù · chúc tục Hán Việt: chúc tục · Pinyin: shǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 續 (tục)Pinyinshǔ xùHán Việtchúc tụcCấu tạo屬 + 續 · chúc + tục nghĩa thành phần: chúc + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承; 指祝融所作之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.继承。 2.指祝融所作之乐。