屬者 shǔ zhě · chúc giả Hán Việt: chúc giả · Pinyin: shǔ zhě Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 者 (giả)Pinyinshǔ zhěHán Việtchúc giảCấu tạo屬 + 者 · chúc + giả nghĩa thành phần: chúc + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近时,近来; 指以往。Tân Hoa Tự Điển 1.近时,近来。 2.指以往。