屬耳 shǔ ěr · chúc nhĩ Hán Việt: chúc nhĩ · Pinyin: shǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 耳 (nhĩ)Pinyinshǔ ěrHán Việtchúc nhĩCấu tạo屬 + 耳 · chúc + nhĩ nghĩa thành phần: chúc + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以耳触物。常谓窃听。 2.注意倾听。