屬耳目 shǔ ěr mù · chúc nhĩ mục Hán Việt: chúc nhĩ mục · Pinyin: shǔ ěr mù Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Pinyinshǔ ěr mùHán Việtchúc nhĩ mụcCấu tạo屬 + 耳 + 目 · chúc + nhĩ + mục nghĩa thành phần: chúc + nhĩ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹注意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹注意。