屬行 shǔ xíng · chúc hành Hán Việt: chúc hành · Pinyin: shǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 行 (hành)Pinyinshǔ xíngHán Việtchúc hànhCấu tạo屬 + 行 · chúc + hành nghĩa thành phần: chúc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓集结军队。Tân Hoa Tự Điển 1.谓集结军队。