屬通 shǔ tōng · chúc thông Hán Việt: chúc thông · Pinyin: shǔ tōng Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 通 (thông)Pinyinshǔ tōngHán Việtchúc thôngCấu tạo屬 + 通 · chúc + thông nghĩa thành phần: chúc + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通达,了解。Tân Hoa Tự Điển 1.通达,了解。