屬部

shǔ bù chúc bộ

Hán Việt: chúc bộ · Pinyin: shǔ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部下﹑部属; 附属的部族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部下﹑部属。 2.附属的部族。