屬鏤 shǔ lòu · chúc lũ Hán Việt: chúc lũ · Pinyin: shǔ lòu Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 鏤 (lũ)Pinyinshǔ lòuHán Việtchúc lũCấu tạo屬 + 鏤 · chúc + lũ nghĩa thành phần: chúc + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"属卢"。亦称"属娄"; 剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"属卢"。亦称"属娄"。 2.剑名。