屬饜 shǔ yàn · chúc yếm Hán Việt: chúc yếm · Pinyin: shǔ yàn Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 饜 (yếm)Pinyinshǔ yànHán Việtchúc yếmCấu tạo屬 + 饜 · chúc + yếm nghĩa thành phần: chúc + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"属厌"。