屠弒 tú shì·đồ thí Hán Việt: đồ thí · Pinyin: tú shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹屠杀。 Cấu tạo: 屠 (đồ) + 弒 (thí)Pinyintú shìHán Việtđồ thíCấu tạo屠 + 弒 · đồ + thí nghĩa thành phần: đồ + thí Từ liên quan Gần nghĩa屠伯 · 屠刀 · 屠場 · 屠城 · 屠夫 · 屠宰 · 屠戮 · 屠戶