屠肆

tú sì đồ tứ

Hán Việt: đồ tứ · Pinyin: tú sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屠宰场;肉市; 古星名。共二星,在天市垣内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屠宰场;肉市。 2.古星名。共二星,在天市垣内。