層瀾
tằng lan
Hán Việt: tằng lan
Tổng quan
連綿推湧的大波瀾。宋.蔡襄〈和登安濟亭〉詩:「驚濤觸岸層瀾碎,落日銜天半景尖。」也作「層濤」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sóng lớn
- Biên soạn incessant waves
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連綿推湧的大波瀾。宋.蔡襄〈和登安濟亭〉詩:「驚濤觸岸層瀾碎,落日銜天半景尖。」也作「層濤」。
Eng
- Cihui 層瀾 énglán n. <wr.> incessant waves