層瀾
tằng lan
Hán Việt: tằng lan
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui óng lớn xô tới nhiều lớp chồng chất. tằng lan tằng lan ☆Sóng lớn xô tới nhiều lớp chồng chất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連綿推湧的大波瀾。宋.蔡襄〈和登安濟亭〉詩:「驚濤觸岸層瀾碎,落日銜天半景尖。」也作「層濤」。
Eng
- Cihui 層瀾 énglán n. <wr.> incessant waves