層觀 céng guān · tằng quan Hán Việt: tằng quan · Pinyin: céng guān Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 觀 (quan)Pinyincéng guānHán Việttằng quanCấu tạo層 + 觀 · tằng + quan nghĩa thành phần: tằng + quan