層閣 céng gé · tằng các Hán Việt: tằng các · Pinyin: céng gé Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 閣 (các)Pinyincéng géHán Việttằng cácCấu tạo層 + 閣 · tằng + các nghĩa thành phần: tằng + các