屨企

jù qǐ lũ xí

Hán Việt: lũ xí · Pinyin: jù qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮脚而望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踮脚而望。