屨校 jù xiào · lũ giáo Hán Việt: lũ giáo · Pinyin: jù xiào Tổng quan Cấu tạo: 屨 (lũ) + 校 (giáo)Pinyinjù xiàoHán Việtlũ giáoCấu tạo屨 + 校 · lũ + giáo nghĩa thành phần: lũ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓戴上脚镣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓戴上脚镣。