屦校

jù xiàolũ giáo

Hán Việt: lũ giáo · Pinyin: jù xiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓戴上脚镣。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

腳上的刑械。《易經.噬嗑卦.象曰》:「屨校滅趾,不行也。」

Cấu tạo: 屨 (lũ) + 校 (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓戴上脚镣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

校内 · 校准 · 校刊 · 校勘 · 校区 · 校历 · 校友 · 校名